Enthusiastic là gì?
Enthusiastic nghĩa là Nhiệt tình, hào hứng

Ví dụ với Enthusiastic
The team was highly enthusiastic about the new app launch.
Cả đội ngũ rất hào hứng về đợt ra mắt ứng dụng mới
A1The students were very enthusiastic about organizing the school festival.
Các học sinh rất hào hứng nhiệt tình với việc tổ chức lễ hội trường.
B1Her keynote presentation on clean fusion received enthusiastic applause from scientists.
Bài thuyết trình của cô về nhiệt hạch sạch nhận được tràng pháo tay nhiệt liệt từ các nhà khoa học.
B2Product designers must balance wildly enthusiastic early adopter feedback against mainstream market demands.
Các nhà thiết kế sản phẩm phải cân bằng phản hồi hào hứng của người dùng sớm với nhu cầu đại chúng.
Cụm từ thường đi với Enthusiastic
- enthusiastic applause: tràng pháo tay nhiệt liệt, vang dội
- wildly enthusiastic: cực kỳ hào hứng, nhiệt huyết
- enthusiastic supporter: người ủng hộ nhiệt thành
Từ đồng nghĩa
- passionate: đam mê
- eager: háo hức
Từ trái nghĩa
- apathetic: thờ ơ
- indifferent: dửng dưng
Mẹo ghi nhớ
Em thu giỏ xách tíc (Enthusiastic) tắc lên đường tham gia dự án với lòng nhiệt tình.
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- Frustrated Bực bội, nản lòng
- Jealous Ghen tị, ghen tuông
- Homesick Nhớ nhà
- Overwhelmed Choáng ngợp, quá tải
- Melancholy Nỗi u sầu sâu lắng, trầm buồn da diết
- Euphoric Hưng phấn tột cùng, ngây ngất sung sướng
- Nostalgic Hoài niệm quá khứ da diết, nhớ về ngày xưa
- Humiliated Nhục nhã, bẽ mặt cùng cực
- Apprehensive Thấp thỏm lo âu, e sợ điều chẳng lành
- Astonished Kinh ngạc sững sờ, ngạc nhiên tột độ
- Remorseful Hối hận dằn vặt lương tâm, ăn năn
- Indifferent Thờ ơ, lãnh đạm, dửng dưng không quan tâm