Homesick là gì?
Homesick nghĩa là Nhớ nhà

Ví dụ với Homesick
Living in a foreign country made him deeply homesick at times.
Sống ở nước ngoài đôi khi khiến anh cảm thấy nhớ nhà da diết
A1The exchange student felt lonely and homesick during her first holiday abroad.
Nữ du học sinh cảm thấy cô đơn và nhớ nhà trong kỳ nghỉ đầu tiên ở nước ngoài.
B1Calling his mother on video every evening helped the young recruit feel less terribly homesick.
Gọi video cho mẹ mỗi tối giúp người lính trẻ bớt đi nỗi nhớ nhà da diết.
B2Universities establish pastoral international student lounges to mitigate the disorienting pangs of homesickness.
Các trường đại học lập phòng sinh hoạt cho du học sinh để xoa dịu những cơn quặn lòng vì nhớ quê hương.
Cụm từ thường đi với Homesick
- terribly homesick: nhớ nhà da diết, quặn lòng
- cure for homesickness: liều thuốc xoa dịu nỗi nhớ nhà
- feel homesick: cảm thấy nhớ nhà
Từ đồng nghĩa
- nostalgic: hoài hương
- longing for home: khắc khoải nhớ quê
Mẹo ghi nhớ
Hôm xích (Homesick) ba lô lên đường du học lòng bùi ngùi nhớ nhà tha thiết.
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- Overwhelmed Choáng ngợp, quá tải
- Melancholy Nỗi u sầu sâu lắng, trầm buồn da diết
- Euphoric Hưng phấn tột cùng, ngây ngất sung sướng
- Nostalgic Hoài niệm quá khứ da diết, nhớ về ngày xưa
- Humiliated Nhục nhã, bẽ mặt cùng cực
- Apprehensive Thấp thỏm lo âu, e sợ điều chẳng lành
- Astonished Kinh ngạc sững sờ, ngạc nhiên tột độ
- Remorseful Hối hận dằn vặt lương tâm, ăn năn
- Indifferent Thờ ơ, lãnh đạm, dửng dưng không quan tâm
- Serene Thanh thản, an yên tuyệt đối, phẳng lặng
- Furious Thịnh nộ, giận dữ lôi đình điên tiết
- Elated Hân hoan phấn khởi tột cùng, tràn ngập niềm vui