Overwhelmed là gì?
Overwhelmed nghĩa là Choáng ngợp, quá tải

Ví dụ với Overwhelmed
She felt overwhelmed by the sheer volume of study materials.
Cô cảm thấy choáng ngợp trước khối lượng tài liệu học tập quá lớn
A1She was overwhelmed with joy when her family gave her a surprise party.
Cô ấy ngập tràn niềm vui sướng nghẹn ngào khi gia đình tổ chức tiệc bất ngờ cho mình.
B1First-year medical interns frequently feel overwhelmed by sixty-hour shift rotations.
Bác sĩ nội trú năm nhất thường cảm thấy quá tải trước những ca trực xoay vòng sáu mươi tiếng.
B2Emergency trauma wards were entirely overwhelmed following the multi-car highway pileup.
Các khoa cấp cứu chấn thương bị quá tải hoàn toàn sau vụ tai nạn liên hoàn trên cao tốc.
Cụm từ thường đi với Overwhelmed
- overwhelmed with joy: ngập tràn niềm vui sướng nghẹn ngào
- overwhelmed by work: ngập đầu ngập cổ trong công việc, quá tải
- feel overwhelmed: cảm thấy choáng ngợp, quá tải
Từ đồng nghĩa
- inundated: ngập ngụa
- overpowered: bị lấn át hoàn toàn
Từ trái nghĩa
- unfazed: thản nhiên vững vàng
- in control: làm chủ tình thế
Mẹo ghi nhớ
Ổ quẹt quét (Overwhelmed) dọn mãi không hết đống tài liệu khiến anh thấy choáng ngợp quá tải.
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- Melancholy Nỗi u sầu sâu lắng, trầm buồn da diết
- Euphoric Hưng phấn tột cùng, ngây ngất sung sướng
- Nostalgic Hoài niệm quá khứ da diết, nhớ về ngày xưa
- Humiliated Nhục nhã, bẽ mặt cùng cực
- Apprehensive Thấp thỏm lo âu, e sợ điều chẳng lành
- Astonished Kinh ngạc sững sờ, ngạc nhiên tột độ
- Remorseful Hối hận dằn vặt lương tâm, ăn năn
- Indifferent Thờ ơ, lãnh đạm, dửng dưng không quan tâm
- Serene Thanh thản, an yên tuyệt đối, phẳng lặng
- Furious Thịnh nộ, giận dữ lôi đình điên tiết
- Elated Hân hoan phấn khởi tột cùng, tràn ngập niềm vui
- Disheartened Chán nản, nản lòng thoái chí, nhụt chí