Melancholy là gì?
Melancholy nghĩa là Nỗi u sầu sâu lắng, trầm buồn da diết

Ví dụ với Melancholy
Autumn rain tapped against the windowpane, evoking a gentle mood of reflective melancholy.
Mưa thu gõ nhẹ lên ô cửa kính, gợi lên một tâm trạng u sầu suy tư êm đềm
A1The sad song made him feel a quiet melancholy inside.
Bài hát buồn làm anh cảm thấy một nỗi u sầu tĩnh lặng trong lòng.
B1A sense of poetic melancholy drifted through the deserted seaside town after summer ended.
Một cảm giác u sầu đầy thi vị lan tỏa khắp thị trấn ven biển vắng vẻ sau khi mùa hè kết thúc.
B2Romantic era poets cultivated sweet melancholy as an elevated contemplation of existential impermanence.
Các nhà thơ thời kỳ Lãng mạn nuôi dưỡng nỗi u sầu ngọt ngào như một sự suy ngẫm sâu sắc về tính vô thường của kiếp nhân sinh.
Cụm từ thường đi với Melancholy
- deep melancholy: nỗi u sầu sâu thẳm
- melancholy melody: giai điệu trầm buồn
- tinge of melancholy: thoáng nét u sầu
Từ đồng nghĩa
- sorrow: nỗi buồn
- gloom: sự ảm đạm
- pensive sadness: nỗi buồn trầm mặc
Từ trái nghĩa
- joy: niềm vui
- exuberance: sự hớn hở
Mẹo ghi nhớ
Mẹ lan có ly (Melancholy) - mẹ nhìn nhành hoa lan héo trong ly mà dâng trào nỗi u sầu sâu lắng.
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- Euphoric Hưng phấn tột cùng, ngây ngất sung sướng
- Nostalgic Hoài niệm quá khứ da diết, nhớ về ngày xưa
- Humiliated Nhục nhã, bẽ mặt cùng cực
- Apprehensive Thấp thỏm lo âu, e sợ điều chẳng lành
- Astonished Kinh ngạc sững sờ, ngạc nhiên tột độ
- Remorseful Hối hận dằn vặt lương tâm, ăn năn
- Indifferent Thờ ơ, lãnh đạm, dửng dưng không quan tâm
- Serene Thanh thản, an yên tuyệt đối, phẳng lặng
- Furious Thịnh nộ, giận dữ lôi đình điên tiết
- Elated Hân hoan phấn khởi tột cùng, tràn ngập niềm vui
- Disheartened Chán nản, nản lòng thoái chí, nhụt chí
- ecstatic vô cùng sung sướng ngây ngất