ecstatic là gì?
ecstatic nghĩa là vô cùng sung sướng ngây ngất

Ví dụ với ecstatic
The parents were ecstatic when their daughter was accepted into medical school.
Cha mẹ vô cùng ngây ngất sung sướng khi con gái họ được nhận vào trường y.
A1The fans were ecstatic after their soccer team won the cup.
Người hâm mộ đã vô cùng sung sướng sau khi đội bóng của họ giành được cúp.
B1Winning the Olympic gold medal left the sprinter in an ecstatic state of disbelief.
Chiến thắng huy chương vàng Olympic khiến vận động viên chạy nước rút ngây ngất trong trạng thái không dám tin vào mắt mình.
B2Wildly ecstatic crowds surged into public squares across the capital to celebrate the momentous treaty signing.
Những đám đông vô cùng sung sướng đã đổ xô vào các quảng trường công cộng trên khắp thủ đô để ăn mừng lễ ký kết hiệp ước trọng đại.
Cụm từ thường đi với ecstatic
- ecstatic joy: niềm vui ngây ngất
- absolutely ecstatic: hoàn toàn ngây ngất vui sướng
Từ đồng nghĩa
- overjoyed: vui mừng khôn xiết
- delighted: vui mừng hớn hở
Từ trái nghĩa
- devastated: tan nát cõi lòng
- miserable: khổ sở bất hạnh
Mẹo ghi nhớ
Ecstasy (cơn phê sướng cực độ) -> ecstatic (cảm xúc hân hoan tột bực bay bổng trên chín tầng mây).
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- irritated bực mình khó chịu cáu kỉnh
- miserable khổ sở khốn đốn buồn bã
- terrified hoảng sợ khiếp vía kinh hoàng
- thrilled vô cùng hào hứng phấn khích
- envious ghen tị đố kỵ
- baffled hoàn toàn bối rối khó hiểu
- devastated tan nát cõi lòng suy sụp hoàn toàn
- apathetic thờ ơ lãnh đạm dửng dưng
- jubilant hân hoan tưng bừng đắc thắng
- frantic cuống cuồng hoảng loạn điên cuồng
- content bằng lòng mãn nguyện hài lòng
- agitated kích động bồn chồn đứng ngồi không yên