miserable là gì?
miserable nghĩa là khổ sở khốn đốn buồn bã

Ví dụ với miserable
He spent a miserable weekend lying in bed with a high fever and migraine.
Anh đã trải qua một ngày cuối tuần khốn khổ nằm bẹp trên giường với cơn sốt cao và chứng đau nửa đầu.
A1I felt miserable when I caught the flu on vacation.
Tôi cảm thấy thật khốn khổ khi bị cúm trong kỳ nghỉ.
B1Walking home soaked in freezing rain made him completely miserable.
Đi bộ về nhà ướt sũng trong cơn mưa lạnh giá khiến anh hoàn toàn khổ sở.
B2Oppressive working conditions in the sweatshops engendered a profoundly miserable existence for thousands of laborers.
Điều kiện làm việc áp bức tại các xưởng bóc lột đã tạo ra cuộc sống vô cùng khốn khổ cho hàng ngàn lao động.
Cụm từ thường đi với miserable
- feel miserable: cảm thấy khốn khổ
- miserable weather: thời tiết u ám tồi tệ
Từ đồng nghĩa
- wretched: khốn nạn khốn cùng
- gloomy: u uất não nề
Từ trái nghĩa
- joyful: vui tươi phấn khởi
- cheerful: vui vẻ tươi tắn
Mẹo ghi nhớ
Miserable nghe như 'mê-rơ-bồ' - mất người yêu rơi vào cảnh buồn tủi khổ sở cùng cực.
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- terrified hoảng sợ khiếp vía kinh hoàng
- thrilled vô cùng hào hứng phấn khích
- envious ghen tị đố kỵ
- baffled hoàn toàn bối rối khó hiểu
- devastated tan nát cõi lòng suy sụp hoàn toàn
- apathetic thờ ơ lãnh đạm dửng dưng
- jubilant hân hoan tưng bừng đắc thắng
- frantic cuống cuồng hoảng loạn điên cuồng
- content bằng lòng mãn nguyện hài lòng
- agitated kích động bồn chồn đứng ngồi không yên
- ashamed xấu hổ hổ thẹn ngượng ngùng
- heartbroken đau lòng tan nát con tim