terrified là gì?
terrified nghĩa là hoảng sợ khiếp vía kinh hoàng

Ví dụ với terrified
The passengers were terrified when turbulence shook the plane violently.
Các hành khách đã hoảng sợ khiếp vía khi vùng nhiễu động không khí lắc mạnh chiếc máy bay.
A1The child was terrified of the dark bedroom.
Đứa trẻ khiếp sợ phòng ngủ tối tăm.
B1Trapped inside the burning building, the residents were terrified for their lives.
Bị mắc kẹt bên trong tòa nhà cháy, các cư dân đã vô cùng khiếp sợ cho mạng sống của mình.
B2Neurological scans demonstrate that terrified subjects experience instantaneous amygdalar activation overriding prefrontal executive controls.
Quét thần kinh chứng minh rằng những đối tượng bị khiếp sợ trải qua sự kích hoạt hạch hạnh nhân tức thời lấn át các kiểm soát điều hành vùng trán.
Cụm từ thường đi với terrified
- terrified of spiders: khiếp sợ loài nhện
- absolutely terrified: hoàn toàn sợ chết khiếp
Từ đồng nghĩa
- petrified: sợ chết trân
- frightened: sợ hãi hoảng hốt
Từ trái nghĩa
- courageous: can đảm dũng cảm
- unafraid: không hề sợ sệt
Mẹo ghi nhớ
Terror (nỗi kinh hoàng) -> terrified (sợ đến mức tim đập chân run).
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- thrilled vô cùng hào hứng phấn khích
- envious ghen tị đố kỵ
- baffled hoàn toàn bối rối khó hiểu
- devastated tan nát cõi lòng suy sụp hoàn toàn
- apathetic thờ ơ lãnh đạm dửng dưng
- jubilant hân hoan tưng bừng đắc thắng
- frantic cuống cuồng hoảng loạn điên cuồng
- content bằng lòng mãn nguyện hài lòng
- agitated kích động bồn chồn đứng ngồi không yên
- ashamed xấu hổ hổ thẹn ngượng ngùng
- heartbroken đau lòng tan nát con tim
- anguish nỗi thống khổ dằn vặt xé ruột xé gan