Duvet là gì?
Duvet nghĩa là Chăn bông ấm

Ví dụ với Duvet
She pulled the thick duvet up to her chin on cold nights.
Cô ấy kéo chiếc chăn bông dày lên tận cằm vào những đêm giá rét
A1It feels wonderful to snuggle under a warm duvet on freezing winter nights.
Cảm giác thật tuyệt khi được cuộn tròn dưới tấm chăn bông ấm áp vào những đêm đông buốt giá.
B1She swapped her lightweight summer blanket for a goose-down duvet as autumn temperatures dropped.
Cô đổi chiếc chăn hè mỏng sang chăn bông lông ngỗng khi tiết trời mùa thu se lạnh.
B2High-tog winter duvets trap insulating pockets of still air without imparting oppressive physical weight.
Chăn bông mùa đông chỉ số cách nhiệt cao giữ các túi khí ấm mà không tạo cảm giác nặng nề đè lên người.
Cụm từ thường đi với Duvet
- down duvet: chăn bông lông vũ cao cấp
- duvet cover: vỏ bọc chăn bông
- snuggle under the duvet: cuộn tròn rúc ấm dưới chăn bông
Mẹo ghi nhớ
Đu về (Duvet) nhà chỉ muốn chui ngay vào chiếc chăn bông ấm áp xua tan gió rét.
Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ
- Pyjamas Bộ đồ ngủ
- Snooze Chợp mắt, báo lại (báo thức)
- Insomnia Chứng mất ngủ
- Alarm Chuông báo thức
- Bunk bed Giường tầng
- Pillowcase Vỏ gối, áo gối
- Alarm clock Đồng hồ báo thức
- Bedspread Khăn trải giường phủ ngoài, ga phủ
- Headboard Tấm ván đầu giường, thành đầu giường
- Crib Cũi trẻ em, giường cũi em bé
- Quilt Chăn chần bông hoa văn, mền ghép vải
- Nightlight Đèn ngủ nhỏ cắm tường