Bunk bed là gì?
Bunk bed nghĩa là Giường tầng

Ví dụ với Bunk bed
The two brothers shared a sturdy wooden bunk bed in their room.
Hai anh em ngủ chung chiếc giường tầng bằng gỗ chắc chắn trong phòng
A1The two brothers share a sturdy wooden bunk bed in their room.
Hai anh em ngủ chung một chiếc giường tầng bằng gỗ chắc chắn trong phòng.
B1Installing a bunk bed with integrated storage drawers maximizes floor space in compact children bedrooms.
Lắp đặt giường tầng có ngăn kéo lưu trữ tích hợp giúp tối đa hóa diện tích sàn trong phòng ngủ nhỏ của trẻ.
B2Youth hostels configure modular metal bunk beds equipped with individual reading lamps and privacy curtains.
Các nhà nghỉ thanh niên bố trí giường tầng kim loại module có đèn đọc sách riêng và rèm che riêng tư.
Cụm từ thường đi với Bunk bed
- sleep in a bunk bed: ngủ trên giường tầng
- wooden bunk bed: giường tầng bằng gỗ
- top bunk: tầng trên của giường tầng
Từ đồng nghĩa
- tiered bed: giường xếp tầng
Từ trái nghĩa
- single bed: giường đơn
Mẹo ghi nhớ
Bắn kẹt (Bunk bed) trèo thang leo lên tầng trên của chiếc giường tầng.
Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ
- Pillowcase Vỏ gối, áo gối
- Alarm clock Đồng hồ báo thức
- Bedspread Khăn trải giường phủ ngoài, ga phủ
- Headboard Tấm ván đầu giường, thành đầu giường
- Crib Cũi trẻ em, giường cũi em bé
- Quilt Chăn chần bông hoa văn, mền ghép vải
- Nightlight Đèn ngủ nhỏ cắm tường
- Valance Rèm yếm trang trí chân giường / diềm rèm cửa sổ
- Pillow sham Vỏ gối trang trí có viền bèo
- comforter chăn bông ấm
- dresser tủ ngăn kéo có gương trong phòng ngủ
- bolster chiếc gối ôm dài êm ái