Pillow sham là gì?

/ˈpɪloʊ ʃæm/Danh từ

Pillow sham nghĩa là Vỏ gối trang trí có viền bèo

Hình minh họa từ Pillow sham - Vỏ gối trang trí có viền bèo

Ví dụ với Pillow sham

  • Quilted decorative pillow shams were arranged neatly in front of the sleeping pillows.

    Những chiếc vỏ gối trang trí chần bông có viền bèo được xếp ngay ngắn phía trước gối nằm

  • A1Place the colorful pillow shams neatly on the bed every morning.

    Hãy đặt những chiếc vỏ gối trang trí sặc sỡ ngay ngắn trên giường mỗi sáng.

  • B1Remove the delicate lace pillow shams before sleeping so they do not get wrinkled.

    Hãy cất những chiếc vỏ gối ren trang trí tinh tế trước khi đi ngủ để chúng không bị nhăn.

  • B2Luxury hotel housekeeping standards dictate precisely fluffed European square pillow shams standing upright behind down inserts.

    Tiêu chuẩn buồng phòng khách sạn sang trọng quy định gối trang trí vuông kiểu Âu được vỗ phồng đứng thẳng sau ruột gối lông vũ.

Cụm từ thường đi với Pillow sham

  • decorative pillow sham: áo gối trang trí
  • matching pillow sham: vỏ gối trang trí đồng bộ
  • embroidered pillow sham: vỏ gối viền thêu hoa văn

Từ đồng nghĩa

  • decorative pillowcase: áo gối trang trí

Mẹo ghi nhớ

Pin lâu sàm (Pillow sham) - chiếc gối (pillow) có viền bèo trang trí xinh xắn đặt trên giường.

Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ

Xem toàn bộ 46 từ chủ đề Phòng ngủ →