Pillow sham là gì?
Pillow sham nghĩa là Vỏ gối trang trí có viền bèo

Ví dụ với Pillow sham
Quilted decorative pillow shams were arranged neatly in front of the sleeping pillows.
Những chiếc vỏ gối trang trí chần bông có viền bèo được xếp ngay ngắn phía trước gối nằm
A1Place the colorful pillow shams neatly on the bed every morning.
Hãy đặt những chiếc vỏ gối trang trí sặc sỡ ngay ngắn trên giường mỗi sáng.
B1Remove the delicate lace pillow shams before sleeping so they do not get wrinkled.
Hãy cất những chiếc vỏ gối ren trang trí tinh tế trước khi đi ngủ để chúng không bị nhăn.
B2Luxury hotel housekeeping standards dictate precisely fluffed European square pillow shams standing upright behind down inserts.
Tiêu chuẩn buồng phòng khách sạn sang trọng quy định gối trang trí vuông kiểu Âu được vỗ phồng đứng thẳng sau ruột gối lông vũ.
Cụm từ thường đi với Pillow sham
- decorative pillow sham: áo gối trang trí
- matching pillow sham: vỏ gối trang trí đồng bộ
- embroidered pillow sham: vỏ gối viền thêu hoa văn
Từ đồng nghĩa
- decorative pillowcase: áo gối trang trí
Mẹo ghi nhớ
Pin lâu sàm (Pillow sham) - chiếc gối (pillow) có viền bèo trang trí xinh xắn đặt trên giường.
Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ
- comforter chăn bông ấm
- dresser tủ ngăn kéo có gương trong phòng ngủ
- bolster chiếc gối ôm dài êm ái
- fitted sheet ga trải giường bọc chun góc
- flat sheet tấm ga trải phẳng lót trên
- bed frame khung giường bằng gỗ chắc chắn
- box spring đế đệm lò xo nâng đỡ đệm
- canopy bed chiếc giường có cọc giăng rèm
- bassinet chiếc nôi xách tay cho bé sơ sinh
- vanity table bàn trang điểm có gương soi
- jewelry box hộp đựng trang sức nhung
- duvet cover vỏ bọc chăn lông vũ có khóa