bassinet là gì?
bassinet nghĩa là chiếc nôi xách tay cho bé sơ sinh

Ví dụ với bassinet
We can see a bassinet here.
Chúng ta có thể thấy một chiếc nôi xách tay cho bé sơ sinh ở đây.
A1We can see a bassinet here.
Chúng ta có thể thấy một chiếc nôi xách tay cho bé sơ sinh ở đây.
B1Understanding the role of bassinet is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chiếc nôi xách tay cho bé sơ sinh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how bassinet influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chiếc nôi xách tay cho bé sơ sinh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với bassinet
- common bassinet: chiếc nôi xách tay cho bé sơ sinh phổ biến
- essential bassinet: chiếc nôi xách tay cho bé sơ sinh thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- infant cradle: nôi em bé
Mẹo ghi nhớ
Bé sơ sinh ngủ ngoan trong chiếc nôi bassinet đung đưa cạnh giường ba mẹ.
Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ
- vanity table bàn trang điểm có gương soi
- jewelry box hộp đựng trang sức nhung
- duvet cover vỏ bọc chăn lông vũ có khóa
- clothes hanger móc treo quần áo
- laundry basket giỏ đựng quần áo bẩn chờ giặt
- vanity bàn trang điểm kèm gương soi
- hamper giỏ giặt đựng quần áo bẩn
- slumber giấc ngủ say nồng êm đềm
- bedpost cột chân giường chạm khắc
- Bed Cái giường
- Blanket Cái chăn
- Closet Tủ quần áo