duvet cover là gì?

/ˈdjuːveɪ ˌkʌvə/Danh từ

duvet cover nghĩa là vỏ bọc chăn lông vũ có khóa

Hình minh họa từ duvet cover - vỏ bọc chăn lông vũ có khóa

Ví dụ với duvet cover

  • We can see a duvet cover here.

    Chúng ta có thể thấy một vỏ bọc chăn lông vũ có khóa ở đây.

  • A1We can see a duvet cover here.

    Chúng ta có thể thấy một vỏ bọc chăn lông vũ có khóa ở đây.

  • B1Understanding the role of duvet cover is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của vỏ bọc chăn lông vũ có khóa là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how duvet cover influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vỏ bọc chăn lông vũ có khóa ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với duvet cover

  • common duvet cover: vỏ bọc chăn lông vũ có khóa phổ biến
  • essential duvet cover: vỏ bọc chăn lông vũ có khóa thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • quilt casing: vỏ chăn bông

Mẹo ghi nhớ

Thay vỏ chăn duvet cover hoa văn nhã nhặn hàng tuần cho phòng ngủ thơm tho.

Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ

Xem toàn bộ 46 từ chủ đề Phòng ngủ →