Drawer là gì?
Drawer nghĩa là Ngăn kéo

Ví dụ với Drawer
The extra blanket is in the second drawer.
Cái chăn dự phòng nằm trong ngăn kéo thứ 2
A1He keeps his passports and spare keys in the top drawer of his bedside table.
Anh ấy cất hộ chiếu và chìa khóa dự phòng ở ngăn kéo trên cùng của bàn đầu giường.
B1A five-tier wooden chest of drawers provides ample organization for socks and linen.
Một chiếc tủ gỗ năm ngăn kéo mang lại không gian thoải mái để sắp xếp tất và đồ lót.
B2The bespoke solid-cherry drawers slide silently on concealed soft-close undermount ball runners.
Các ngăn kéo gỗ anh đào đặt riêng trượt êm ru trên ray bi giảm chấn âm phía dưới.
Cụm từ thường đi với Drawer
- desk drawer: ngăn kéo bàn làm việc
- chest of drawers: tủ nhiều ngăn kéo
- top drawer: ngăn kéo trên cùng / hạng nhất (idiom)
Từ đồng nghĩa
- compartment: ngăn chứa
Mẹo ghi nhớ
Đò đơ (Drawer) kéo mãi mới mở được chiếc ngăn kéo kẹt cứng.