Mirror là gì?

/ˈmɪrər/Danh từ

Mirror nghĩa là Cái gương

Hình minh họa từ Mirror - Cái gương

Ví dụ với Mirror

  • This mirror is too big for the bedroom.

    Cái gương này quá to so với phòng ngủ

  • A1She looked in the mirror to comb her hair before leaving the house.

    Cô ấy soi gương để chải tóc trước khi ra khỏi nhà.

  • B1Placing a large full-length mirror opposite the bedroom window visually doubles interior daylight.

    Đặt một tấm gương soi toàn thân lớn đối diện cửa sổ phòng ngủ giúp tăng gấp đôi ánh sáng tự nhiên.

  • B2Philosophers frequently observe that artistic literature acts as a reflective mirror held up to societal contradictions.

    Các triết gia thường nhận định văn học nghệ thuật đóng vai trò như một tấm gương phản chiếu những mâu thuẫn xã hội.

Cụm từ thường đi với Mirror

  • look in the mirror: soi gương
  • full-length mirror: gương soi toàn thân
  • rear-view mirror: gương chiếu hậu

Từ đồng nghĩa

  • looking glass: tấm gương soi
  • reflector: mặt gương phản chiếu

Mẹo ghi nhớ

Mi rọi (Mirror) bóng hình rạng rỡ xinh tươi trong chiếc gương soi.

Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ

Xem toàn bộ 46 từ chủ đề Phòng ngủ →