Insomnia là gì?
Insomnia nghĩa là Chứng mất ngủ

Ví dụ với Insomnia
Chronic insomnia can negatively affect mental health and daily focus.
Chứng mất ngủ kinh niên có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và sự tập trung
A1Stress at work caused him to suffer from mild insomnia for weeks.
Căng thẳng trong công việc khiến anh ấy bị mất ngủ nhẹ suốt nhiều tuần.
B1Cognitive behavioral therapy for insomnia (CBT-I) is the foremost non-pharmacological treatment for chronic sleeplessness.
Liệu pháp hành vi nhận thức điều trị mất ngủ (CBT-I) là phương pháp hàng đầu không dùng thuốc cho chứng mất ngủ mãn tính.
B2Elevated nocturnal cortisol secretions frequently exacerbate sleep maintenance insomnia among executives.
Sự tăng tiết hormone cortisol ban đêm thường làm trầm trọng thêm chứng mất ngủ đứt đoạn ở các nhà quản lý.
Cụm từ thường đi với Insomnia
- suffer from insomnia: mắc chứng mất ngủ
- chronic insomnia: mất ngủ mãn tính
- cure insomnia: chữa trị chứng mất ngủ
Từ đồng nghĩa
- sleeplessness: tình trạng mất ngủ
Từ trái nghĩa
- sound sleep: giấc ngủ ngon
- somnolence: sự buồn ngủ
Mẹo ghi nhớ
In sâu mi (Insomnia) mắt thâm quầng vì trằn trọc suốt đêm mất ngủ.
Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ
- Alarm Chuông báo thức
- Bunk bed Giường tầng
- Pillowcase Vỏ gối, áo gối
- Alarm clock Đồng hồ báo thức
- Bedspread Khăn trải giường phủ ngoài, ga phủ
- Headboard Tấm ván đầu giường, thành đầu giường
- Crib Cũi trẻ em, giường cũi em bé
- Quilt Chăn chần bông hoa văn, mền ghép vải
- Nightlight Đèn ngủ nhỏ cắm tường
- Valance Rèm yếm trang trí chân giường / diềm rèm cửa sổ
- Pillow sham Vỏ gối trang trí có viền bèo
- comforter chăn bông ấm