Alarm là gì?
Alarm nghĩa là Chuông báo thức

Ví dụ với Alarm
Her alarm rings loudly at six o'clock every morning.
Chuông báo thức của cô ấy reo vang lúc sáu giờ mỗi sáng
A1I set my smartphone alarm for six o’clock every morning.
Tôi đặt chuông báo thức điện thoại lúc sáu giờ mỗi sáng.
B1My alarm went off abruptly at dawn, startling me from a peaceful dream.
Chuông báo thức của tôi reo bất ngờ lúc bình minh, làm tôi giật mình tỉnh khỏi giấc mơ êm đềm.
B2Emergency smoke alarms equipped with photoelectric optical sensors detect smoldering fires rapidly.
Chuông báo khói khẩn cấp gắn cảm biến quang học phát hiện các vụ cháy âm ỉ nhanh chóng.
Cụm từ thường đi với Alarm
- set the alarm: đặt chuông báo thức
- alarm goes off: chuông báo thức reo lên
- false alarm: báo động giả
Từ đồng nghĩa
- wake-up call: tiếng chuông đánh thức
- warning signal: tín hiệu cảnh báo
Mẹo ghi nhớ
Ớ la rùm (Alarm) beng khắp phòng khi chuông báo thức reo inh ỏi.
Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ
- Bunk bed Giường tầng
- Pillowcase Vỏ gối, áo gối
- Alarm clock Đồng hồ báo thức
- Bedspread Khăn trải giường phủ ngoài, ga phủ
- Headboard Tấm ván đầu giường, thành đầu giường
- Crib Cũi trẻ em, giường cũi em bé
- Quilt Chăn chần bông hoa văn, mền ghép vải
- Nightlight Đèn ngủ nhỏ cắm tường
- Valance Rèm yếm trang trí chân giường / diềm rèm cửa sổ
- Pillow sham Vỏ gối trang trí có viền bèo
- comforter chăn bông ấm
- dresser tủ ngăn kéo có gương trong phòng ngủ