Nightlight là gì?
Nightlight nghĩa là Đèn ngủ nhỏ cắm tường

Ví dụ với Nightlight
A soothing amber nightlight in the hallway guided the child to the bathroom in the dark.
Một chiếc đèn ngủ cắm tường màu hổ phách êm dịu ở hành lang đã dẫn lối cho đứa trẻ vào phòng tắm trong bóng tối
A1The little boy cannot fall asleep without his favorite animal nightlight.
Cậu bé không thể ngủ được nếu không có chiếc đèn ngủ hình con vật yêu thích của mình.
B1Using a red-spectrum LED nightlight prevents melatonin suppression and preserves nocturnal night vision.
Sử dụng đèn ngủ LED dải màu đỏ giúp ngăn ngừa ức chế melatonin và duy trì thị lực ban đêm.
B2Photocell sensor nightlights automatically illuminate when ambient dusk falls, ensuring energy-efficient navigational safety.
Đèn ngủ cảm biến quang điện tự động sáng khi hoàng hôn buông xuống, đảm bảo an toàn đi lại tiết kiệm năng lượng.
Cụm từ thường đi với Nightlight
- plug-in nightlight: đèn ngủ cắm ổ điện
- soft nightlight: ánh đèn ngủ dịu nhẹ
- children’s nightlight: đèn ngủ trẻ em
Từ đồng nghĩa
- bedside lamp: đèn đầu giường
Mẹo ghi nhớ
Nai lai (Nightlight) - ngọn đèn đêm (night - light) hình chú nai nhỏ sáng dịu dàng.
Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ
- Valance Rèm yếm trang trí chân giường / diềm rèm cửa sổ
- Pillow sham Vỏ gối trang trí có viền bèo
- comforter chăn bông ấm
- dresser tủ ngăn kéo có gương trong phòng ngủ
- bolster chiếc gối ôm dài êm ái
- fitted sheet ga trải giường bọc chun góc
- flat sheet tấm ga trải phẳng lót trên
- bed frame khung giường bằng gỗ chắc chắn
- box spring đế đệm lò xo nâng đỡ đệm
- canopy bed chiếc giường có cọc giăng rèm
- bassinet chiếc nôi xách tay cho bé sơ sinh
- vanity table bàn trang điểm có gương soi