Nightlight là gì?

/ˈnaɪtlaɪt/Danh từ

Nightlight nghĩa là Đèn ngủ nhỏ cắm tường

Hình minh họa từ Nightlight - Đèn ngủ nhỏ cắm tường

Ví dụ với Nightlight

  • A soothing amber nightlight in the hallway guided the child to the bathroom in the dark.

    Một chiếc đèn ngủ cắm tường màu hổ phách êm dịu ở hành lang đã dẫn lối cho đứa trẻ vào phòng tắm trong bóng tối

  • A1The little boy cannot fall asleep without his favorite animal nightlight.

    Cậu bé không thể ngủ được nếu không có chiếc đèn ngủ hình con vật yêu thích của mình.

  • B1Using a red-spectrum LED nightlight prevents melatonin suppression and preserves nocturnal night vision.

    Sử dụng đèn ngủ LED dải màu đỏ giúp ngăn ngừa ức chế melatonin và duy trì thị lực ban đêm.

  • B2Photocell sensor nightlights automatically illuminate when ambient dusk falls, ensuring energy-efficient navigational safety.

    Đèn ngủ cảm biến quang điện tự động sáng khi hoàng hôn buông xuống, đảm bảo an toàn đi lại tiết kiệm năng lượng.

Cụm từ thường đi với Nightlight

  • plug-in nightlight: đèn ngủ cắm ổ điện
  • soft nightlight: ánh đèn ngủ dịu nhẹ
  • children’s nightlight: đèn ngủ trẻ em

Từ đồng nghĩa

  • bedside lamp: đèn đầu giường

Mẹo ghi nhớ

Nai lai (Nightlight) - ngọn đèn đêm (night - light) hình chú nai nhỏ sáng dịu dàng.

Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ

Xem toàn bộ 46 từ chủ đề Phòng ngủ →