vanity table là gì?
vanity table nghĩa là bàn trang điểm có gương soi

Ví dụ với vanity table
We can see a vanity table here.
Chúng ta có thể thấy một bàn trang điểm có gương soi ở đây.
A1We can see a vanity table here.
Chúng ta có thể thấy một bàn trang điểm có gương soi ở đây.
B1Understanding the role of vanity table is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bàn trang điểm có gương soi là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how vanity table influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bàn trang điểm có gương soi ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với vanity table
- common vanity table: bàn trang điểm có gương soi phổ biến
- essential vanity table: bàn trang điểm có gương soi thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- dressing table: bàn phấn
Mẹo ghi nhớ
Ngồi trước bàn trang điểm vanity table thoa kem dưỡng da và chải tóc gọn gàng.
Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ
- jewelry box hộp đựng trang sức nhung
- duvet cover vỏ bọc chăn lông vũ có khóa
- clothes hanger móc treo quần áo
- laundry basket giỏ đựng quần áo bẩn chờ giặt
- vanity bàn trang điểm kèm gương soi
- hamper giỏ giặt đựng quần áo bẩn
- slumber giấc ngủ say nồng êm đềm
- bedpost cột chân giường chạm khắc
- Bed Cái giường
- Blanket Cái chăn
- Closet Tủ quần áo
- Comfortable Thoải mái, dễ chịu