slumber là gì?
slumber nghĩa là giấc ngủ say nồng êm đềm

Ví dụ với slumber
We can see a slumber here.
Chúng ta có thể thấy một giấc ngủ say nồng êm đềm ở đây.
A1We can see a slumber here.
Chúng ta có thể thấy một giấc ngủ say nồng êm đềm ở đây.
B1Understanding the role of slumber is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của giấc ngủ say nồng êm đềm là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how slumber influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy giấc ngủ say nồng êm đềm ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với slumber
- common slumber: giấc ngủ say nồng êm đềm phổ biến
- essential slumber: giấc ngủ say nồng êm đềm thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- peaceful sleep: giấc ngủ sâu
Mẹo ghi nhớ
Chìm vào slumber giấc ngủ êm đềm không mộng mị sau một ngày năng động.