Bed là gì?
Bed nghĩa là Cái giường

Ví dụ với Bed
Get out of bed now you are late for school!
Rời giường đi cậu đang muộn học rồi!
A1I am so tired; I want to go to bed early tonight.
Tôi mệt quá; tối nay tôi muốn đi ngủ sớm.
B1Remember to make your bed every morning to start the day with disciplined order.
Hãy nhớ dọn dẹp giường ngủ mỗi sáng để bắt đầu ngày mới với trật tự kỷ luật.
B2Hospital patients suffering spinal fractures require specialized orthopedic traction beds.
Những bệnh nhân gãy cột sống trong bệnh viện cần giường kéo nắn chỉnh hình chuyên dụng.
Cụm từ thường đi với Bed
- go to bed: đi ngủ
- make the bed: gấp chăn màn, dọn giường
- double bed: giường đôi
Từ đồng nghĩa
- bunk: giường tầng
- berth: giường ngủ trên tàu
Mẹo ghi nhớ
Bét nhè (Bed) nằm lăn ra giường ngủ một giấc say sưa.