Wardrobe là gì?
Wardrobe nghĩa là Tủ quần áo

Ví dụ với Wardrobe
My wardrobe is full of shirts and jeans.
Tủ quần áo của tôi toàn là áo sơ mi và quần jean
A1Hang your coats and shirts in the wooden wardrobe.
Treo áo khoác và áo sơ mi của bạn vào trong tủ quần áo bằng gỗ nhé.
B1A minimalist capsule wardrobe consisting of thirty versatile garments saves daily styling anxiety.
Tủ đồ tinh gọn chỉ gồm ba mươi món trang phục đa năng giúp giảm bớt nỗi lo chọn đồ mỗi ngày.
B2The antique mahogany wardrobe featured hand-carved cornices and beveled mirrored door panels.
Chiếc tủ quần áo gỗ gụ cổ kính có phào chỉ chạm khắc thủ công và cánh cửa gắn gương vát cạnh.
Cụm từ thường đi với Wardrobe
- spacious wardrobe: tủ quần áo rộng rãi
- winter wardrobe: tủ đồ mùa đông
- wardrobe malfunction: sự cố trang phục
Từ đồng nghĩa
- closet: tủ đồ
- armoire: tủ quần áo lớn kiểu cổ
Mẹo ghi nhớ
Quá rực rỡ (Wardrobe) bao nhiêu bộ trang phục lộng lẫy xếp trong tủ quần áo.
Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ
- Nightstand Bàn đầu giường
- Duvet Chăn bông ấm
- Pyjamas Bộ đồ ngủ
- Snooze Chợp mắt, báo lại (báo thức)
- Insomnia Chứng mất ngủ
- Alarm Chuông báo thức
- Bunk bed Giường tầng
- Pillowcase Vỏ gối, áo gối
- Alarm clock Đồng hồ báo thức
- Bedspread Khăn trải giường phủ ngoài, ga phủ
- Headboard Tấm ván đầu giường, thành đầu giường
- Crib Cũi trẻ em, giường cũi em bé