Alarm clock là gì?
Alarm clock nghĩa là Đồng hồ báo thức

Ví dụ với Alarm clock
She set her alarm clock for half past six to prepare for the job interview.
Cô ấy đã đặt đồng hồ báo thức lúc sáu giờ rưỡi để chuẩn bị cho buổi phỏng vấn xin việc
A1My alarm clock rings loudly every morning.
Đồng hồ báo thức của tôi reo to mỗi buổi sáng.
B1He bought a sunrise simulation alarm clock that gradually brightens to wake him gently.
Anh ấy đã mua một chiếc đồng hồ báo thức mô phỏng bình minh sáng dần lên để đánh thức anh một cách nhẹ nhàng.
B2Sleep therapists recommend positioning alarm clocks across the bedroom to discourage reflexive snoozing.
Các chuyên gia trị liệu giấc ngủ khuyên nên đặt đồng hồ báo thức ở phía bên kia phòng ngủ để tránh thói quen bấm hoãn báo thức theo phản xạ.
Cụm từ thường đi với Alarm clock
- set the alarm clock: đặt chuông báo thức
- alarm clock goes off: đồng hồ báo thức đổ chuông
- digital alarm clock: đồng hồ báo thức điện tử
Từ đồng nghĩa
- alarm: bộ báo thức
Mẹo ghi nhớ
Ơ lam clóc (Alarm clock) - ơ chuông báo thức réo cờ lóc cốc gọi dậy đi học.
Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ
- Bedspread Khăn trải giường phủ ngoài, ga phủ
- Headboard Tấm ván đầu giường, thành đầu giường
- Crib Cũi trẻ em, giường cũi em bé
- Quilt Chăn chần bông hoa văn, mền ghép vải
- Nightlight Đèn ngủ nhỏ cắm tường
- Valance Rèm yếm trang trí chân giường / diềm rèm cửa sổ
- Pillow sham Vỏ gối trang trí có viền bèo
- comforter chăn bông ấm
- dresser tủ ngăn kéo có gương trong phòng ngủ
- bolster chiếc gối ôm dài êm ái
- fitted sheet ga trải giường bọc chun góc
- flat sheet tấm ga trải phẳng lót trên