Quilt là gì?
Quilt nghĩa là Chăn chần bông hoa văn, mền ghép vải

Ví dụ với Quilt
Her grandmother hand-stitched an intricate patchwork quilt with vibrant floral patterns.
Bà ngoại đã tự tay khâu một chiếc chăn chần bông ghép vải tinh xảo với các họa tiết hoa rực rỡ
A1She covered herself with a warm quilt on the chilly autumn night.
Cô ấy đắp một chiếc chăn chần bông ấm áp vào đêm mùa thu se lạnh.
B1Artisan quilters spend months cutting geometric fabric swatches to sew elaborate commemorative quilts.
Những người thợ làm chăn thủ công dành nhiều tháng cắt các mảnh vải hình học để may những chiếc chăn kỷ niệm công phu.
B2Traditional American quilting bees historically functioned as vital communal solidarity and storytelling gatherings for women.
Các hội may chăn truyền thống của Mỹ trong lịch sử đóng vai trò là những buổi tụ họp đoàn kết và kể chuyện cộng đồng thiết yếu của phụ nữ.
Cụm từ thường đi với Quilt
- patchwork quilt: chăn chần ghép vải
- handmade quilt: chăn chần thủ công
- warm quilt: chăn chần bông ấm
Mẹo ghi nhớ
Quýt (Quilt) - đắp chăn chần bông ấm áp ngồi ăn quýt ngọt mùa đông.
Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ
- Nightlight Đèn ngủ nhỏ cắm tường
- Valance Rèm yếm trang trí chân giường / diềm rèm cửa sổ
- Pillow sham Vỏ gối trang trí có viền bèo
- comforter chăn bông ấm
- dresser tủ ngăn kéo có gương trong phòng ngủ
- bolster chiếc gối ôm dài êm ái
- fitted sheet ga trải giường bọc chun góc
- flat sheet tấm ga trải phẳng lót trên
- bed frame khung giường bằng gỗ chắc chắn
- box spring đế đệm lò xo nâng đỡ đệm
- canopy bed chiếc giường có cọc giăng rèm
- bassinet chiếc nôi xách tay cho bé sơ sinh