bolster là gì?

/ˈbəʊlstə/Danh từ

bolster nghĩa là chiếc gối ôm dài êm ái

Hình minh họa từ bolster - chiếc gối ôm dài êm ái

Ví dụ với bolster

  • We can see a bolster here.

    Chúng ta có thể thấy một chiếc gối ôm dài êm ái ở đây.

  • A1We can see a bolster here.

    Chúng ta có thể thấy một chiếc gối ôm dài êm ái ở đây.

  • B1Understanding the role of bolster is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của chiếc gối ôm dài êm ái là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how bolster influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chiếc gối ôm dài êm ái ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với bolster

  • common bolster: chiếc gối ôm dài êm ái phổ biến
  • essential bolster: chiếc gối ôm dài êm ái thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • long hugging pillow: gối ôm dài

Mẹo ghi nhớ

Ôm chiếc gối dài bolster ngủ ngon lành tư thế thoải mái nhất.

Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ

Xem toàn bộ 46 từ chủ đề Phòng ngủ →