laundry basket là gì?

/ˈlɔːndri ˌbɑːskɪt/Danh từ

laundry basket nghĩa là giỏ đựng quần áo bẩn chờ giặt

Hình minh họa từ laundry basket - giỏ đựng quần áo bẩn chờ giặt

Ví dụ với laundry basket

  • We can see a laundry basket here.

    Chúng ta có thể thấy một giỏ đựng quần áo bẩn chờ giặt ở đây.

  • A1We can see a laundry basket here.

    Chúng ta có thể thấy một giỏ đựng quần áo bẩn chờ giặt ở đây.

  • B1Understanding the role of laundry basket is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của giỏ đựng quần áo bẩn chờ giặt là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how laundry basket influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy giỏ đựng quần áo bẩn chờ giặt ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với laundry basket

  • common laundry basket: giỏ đựng quần áo bẩn chờ giặt phổ biến
  • essential laundry basket: giỏ đựng quần áo bẩn chờ giặt thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • clothes hamper: giỏ giặt

Mẹo ghi nhớ

Bỏ quần áo đã mặc vào giỏ giặt đồ laundry basket gọn gàng cuối ngày.

Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ

Xem toàn bộ 46 từ chủ đề Phòng ngủ →