box spring là gì?

/ˈbɒks sprɪŋ/Danh từ

box spring nghĩa là đế đệm lò xo nâng đỡ đệm

Hình minh họa từ box spring - đế đệm lò xo nâng đỡ đệm

Ví dụ với box spring

  • We can see a box spring here.

    Chúng ta có thể thấy một đế đệm lò xo nâng đỡ đệm ở đây.

  • A1We can see a box spring here.

    Chúng ta có thể thấy một đế đệm lò xo nâng đỡ đệm ở đây.

  • B1Understanding the role of box spring is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của đế đệm lò xo nâng đỡ đệm là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how box spring influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đế đệm lò xo nâng đỡ đệm ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với box spring

  • common box spring: đế đệm lò xo nâng đỡ đệm phổ biến
  • essential box spring: đế đệm lò xo nâng đỡ đệm thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • mattress base: đế đỡ đệm

Mẹo ghi nhớ

Đế lò xo box spring giúp phân bổ đều trọng lượng và tăng tuổi thọ cho đệm nằm.

Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ

Xem toàn bộ 46 từ chủ đề Phòng ngủ →