bed frame là gì?
bed frame nghĩa là khung giường bằng gỗ chắc chắn

Ví dụ với bed frame
We can see a bed frame here.
Chúng ta có thể thấy một khung giường bằng gỗ chắc chắn ở đây.
A1We can see a bed frame here.
Chúng ta có thể thấy một khung giường bằng gỗ chắc chắn ở đây.
B1Understanding the role of bed frame is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của khung giường bằng gỗ chắc chắn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how bed frame influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khung giường bằng gỗ chắc chắn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với bed frame
- common bed frame: khung giường bằng gỗ chắc chắn phổ biến
- essential bed frame: khung giường bằng gỗ chắc chắn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- bedstead: khung giường
Mẹo ghi nhớ
Khung giường bed frame bằng gỗ sồi kiên cố nâng đỡ chiếc đệm lò xo êm ái.
Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ
- box spring đế đệm lò xo nâng đỡ đệm
- canopy bed chiếc giường có cọc giăng rèm
- bassinet chiếc nôi xách tay cho bé sơ sinh
- vanity table bàn trang điểm có gương soi
- jewelry box hộp đựng trang sức nhung
- duvet cover vỏ bọc chăn lông vũ có khóa
- clothes hanger móc treo quần áo
- laundry basket giỏ đựng quần áo bẩn chờ giặt
- vanity bàn trang điểm kèm gương soi
- hamper giỏ giặt đựng quần áo bẩn
- slumber giấc ngủ say nồng êm đềm
- bedpost cột chân giường chạm khắc