Compartment là gì?
Compartment nghĩa là Toa hành khách (tàu hỏa), ngăn để đồ

Ví dụ với Compartment
They stored their bulky backpacks in the overhead luggage compartment of the train coach.
Họ cất những chiếc ba lô cồng kềnh vào ngăn để hành lý trên cao của toa tàu
A1Put your small bags inside the overhead compartment.
Hãy đặt túi nhỏ của bạn vào bên trong ngăn để đồ phía trên nhé.
B1The sleeper train features private four-berth compartments with curtains and power sockets.
Tàu hỏa giường nằm có các khoang riêng bốn giường với rèm che và ổ cắm điện.
B2Watertight bulkhead compartments prevent catastrophic flooding across adjoining hull sections in marine collisions.
Các khoang vách ngăn kín nước ngăn ngừa tình trạng ngập lụt thảm khốc qua các phần thân tàu liền kề trong các vụ va chạm trên biển.
Cụm từ thường đi với Compartment
- luggage compartment: ngăn để hành lý
- train compartment: khoang hành khách trên tàu
- glove compartment: hộc để găng tay trên ô tô
Từ đồng nghĩa
- berth: khoang giường nằm
- cubicle: khoang nhỏ
Mẹo ghi nhớ
Cơm phát mệt (Compartment) - ngồi trong toa tàu phát cơm cho hành khách.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- Junction Nút giao thông, điểm nối đường sắt/đường bộ
- Ticket booth Quầy bán vé tàu xe, phòng bán vé
- Expressway Đường cao tốc, xa lộ liên tỉnh tốc độ cao
- commuter người đi lại hàng ngày giữa nhà và chỗ làm
- terminal nhà ga sân bay / bến cuối
- runway đường băng sân bay
- freight hàng hóa chuyên chở bằng đường sắt tàu xe
- fare tiền vé xe tàu xe buýt
- airliner máy bay chở khách cỡ lớn
- airship khí cầu bay khổng lồ có động cơ
- automobile xe ô tô xe hơi
- barge sà lan chở hàng đường sông