commuter là gì?
commuter nghĩa là người đi lại hàng ngày giữa nhà và chỗ làm

Ví dụ với commuter
Thousands of suburban commuters pack suburban rail platforms every weekday morning.
Hàng ngàn người đi làm từ ngoại ô chen chúc trên các sân ga đường sắt ngoại ô vào mỗi buổi sáng các ngày trong tuần.
A1The commuter bus was crowded with office workers.
Xe buýt chở người đi làm chật kín nhân viên văn phòng.
B1Bad weather caused major delays that stranded hundreds of weary evening commuters.
Thời tiết xấu đã gây ra sự chậm trễ lớn khiến hàng trăm người đi làm buổi tối mệt mỏi bị mắc kẹt.
B2Municipal transit planners expanded dedicated bus corridors to incentivize automobile commuters to adopt public transportation.
Các nhà quy hoạch giao thông thành phố đã mở rộng các hành lang xe buýt chuyên dụng để khuyến khích những người đi làm bằng ô tô chuyển sang sử dụng phương tiện công cộng.
Cụm từ thường đi với commuter
- daily commuter: người đi làm hàng ngày
- commuter train: tàu hỏa chở khách đi làm
Mẹo ghi nhớ
Commute (đi lại thường nhật giữa nhà và công sở) -> commuter (những người ngày ngày đi tàu xe đi làm).
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- terminal nhà ga sân bay / bến cuối
- runway đường băng sân bay
- freight hàng hóa chuyên chở bằng đường sắt tàu xe
- fare tiền vé xe tàu xe buýt
- airliner máy bay chở khách cỡ lớn
- airship khí cầu bay khổng lồ có động cơ
- automobile xe ô tô xe hơi
- barge sà lan chở hàng đường sông
- battleship thiết giáp hạm hải quân đồ sộ
- bullet train tàu cao tốc hình viên đạn shinkansen
- cable car cabin cáp treo vượt núi
- catamaran thuyền buồm hai thân thăng bằng