runway là gì?
runway nghĩa là đường băng sân bay

Ví dụ với runway
The airliner touched down smoothly on the rain-slicked runway.
Chiếc máy bay chở khách đã tiếp đất êm ái trên đường băng trơn trượt vì mưa.
A1Planes lined up waiting for clearance to enter the runway.
Máy bay xếp hàng chờ lệnh cho phép tiến vào đường băng.
B1Dense sea fog forced the control tower to increase intervals between aircraft landing on the runway.
Sương mù biển dày đặc buộc tháp điều khiển phải tăng khoảng cách giữa các máy bay hạ cánh trên đường băng.
B2Airport engineers resurfaced the 4,000-meter runway with grooved asphalt to mitigate hydroplaning risks during heavy deluges.
Các kỹ sư sân bay đã trải lại mặt đường băng dài 4.000 mét bằng nhựa đường có rãnh để giảm thiểu rủi ro trượt nước khi mưa lớn như trút nước.
Cụm từ thường đi với runway
- airport runway: đường băng sân bay
- runway lights: đèn tín hiệu đường băng
Từ đồng nghĩa
- airstrip: dải đường băng hạ cánh
Mẹo ghi nhớ
Run (chạy) + way (con đường) = con đường dài thênh thang cho máy bay chạy lấy đà cất cánh và hạ cánh.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- freight hàng hóa chuyên chở bằng đường sắt tàu xe
- fare tiền vé xe tàu xe buýt
- airliner máy bay chở khách cỡ lớn
- airship khí cầu bay khổng lồ có động cơ
- automobile xe ô tô xe hơi
- barge sà lan chở hàng đường sông
- battleship thiết giáp hạm hải quân đồ sộ
- bullet train tàu cao tốc hình viên đạn shinkansen
- cable car cabin cáp treo vượt núi
- catamaran thuyền buồm hai thân thăng bằng
- chairlift ghế cáp treo lộ thiên trượt tuyết
- convertible xe ô tô mui trần mở mui đón gió