automobile là gì?
automobile nghĩa là xe ô tô xe hơi

Ví dụ với automobile
We can see a automobile here.
Chúng ta có thể thấy một xe ô tô xe hơi ở đây.
A1We can see a automobile here.
Chúng ta có thể thấy một xe ô tô xe hơi ở đây.
B1Understanding the role of automobile is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của xe ô tô xe hơi là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how automobile influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy xe ô tô xe hơi ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với automobile
- common automobile: xe ô tô xe hơi phổ biến
- essential automobile: xe ô tô xe hơi thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- motor vehicle: xe hơi
Mẹo ghi nhớ
Ngành sản xuất ô tô automobile chuyển mình mạnh mẽ sang động cơ điện xanh.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- barge sà lan chở hàng đường sông
- battleship thiết giáp hạm hải quân đồ sộ
- bullet train tàu cao tốc hình viên đạn shinkansen
- cable car cabin cáp treo vượt núi
- catamaran thuyền buồm hai thân thăng bằng
- chairlift ghế cáp treo lộ thiên trượt tuyết
- convertible xe ô tô mui trần mở mui đón gió
- destroyer tàu khu trục hải quân
- dinghy xuồng cao su nhỏ cứu sinh
- funicular xe lửa kéo bằng cáp leo dốc núi
- glider tàu lượn không động cơ
- gondola thuyền đáy bằng gondola Venice