funicular là gì?
funicular nghĩa là xe lửa kéo bằng cáp leo dốc núi

Ví dụ với funicular
We can see a funicular here.
Chúng ta có thể thấy một xe lửa kéo bằng cáp leo dốc núi ở đây.
A1We can see a funicular here.
Chúng ta có thể thấy một xe lửa kéo bằng cáp leo dốc núi ở đây.
B1Understanding the role of funicular is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của xe lửa kéo bằng cáp leo dốc núi là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how funicular influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy xe lửa kéo bằng cáp leo dốc núi ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với funicular
- common funicular: xe lửa kéo bằng cáp leo dốc núi phổ biến
- essential funicular: xe lửa kéo bằng cáp leo dốc núi thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- cable railway: đường sắt kéo cáp
Mẹo ghi nhớ
Tàu hỏa leo núi funicular chạy dọc đường ray dốc ngược đưa khách lên đỉnh ngắm cảnh.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- glider tàu lượn không động cơ
- gondola thuyền đáy bằng gondola Venice
- hovercraft tàu đệm khí chạy trên cạn và nước
- hydrofoil tàu cánh ngầm lướt sóng
- icebreaker tàu phá băng vùng cực
- light rail hệ thống đường sắt đô thị nhẹ
- limousine xe sang trọng thân dài limousine
- lorry xe tải chở hàng hạng nặng
- maglev tàu đệm từ trường cao tốc
- motorboat xuồng gắn máy ca-nô chạy xăng
- ocean liner tàu viễn dương xuyên đại dương
- rickshaw xe xích lô kéo tay truyền thống