light rail là gì?

/ˌlaɪt ˈreɪl/Danh từ

light rail nghĩa là hệ thống đường sắt đô thị nhẹ

Hình minh họa từ light rail - hệ thống đường sắt đô thị nhẹ

Ví dụ với light rail

  • We can see a light rail here.

    Chúng ta có thể thấy một hệ thống đường sắt đô thị nhẹ ở đây.

  • A1We can see a light rail here.

    Chúng ta có thể thấy một hệ thống đường sắt đô thị nhẹ ở đây.

  • B1Understanding the role of light rail is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của hệ thống đường sắt đô thị nhẹ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how light rail influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hệ thống đường sắt đô thị nhẹ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với light rail

  • common light rail: hệ thống đường sắt đô thị nhẹ phổ biến
  • essential light rail: hệ thống đường sắt đô thị nhẹ thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • urban tram network: tàu điện nhẹ

Mẹo ghi nhớ

Đoàn tàu light rail chạy giữa lòng đô thị văn minh sạch sẽ giảm ô nhiễm.

Từ vựng khác chủ đề Giao thông

Xem toàn bộ 76 từ chủ đề Giao thông →