limousine là gì?
limousine nghĩa là xe sang trọng thân dài limousine

Ví dụ với limousine
We can see a limousine here.
Chúng ta có thể thấy một xe sang trọng thân dài limousine ở đây.
A1We can see a limousine here.
Chúng ta có thể thấy một xe sang trọng thân dài limousine ở đây.
B1Understanding the role of limousine is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của xe sang trọng thân dài limousine là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how limousine influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy xe sang trọng thân dài limousine ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với limousine
- common limousine: xe sang trọng thân dài limousine phổ biến
- essential limousine: xe sang trọng thân dài limousine thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- luxury stretched car: xe sang dài
Mẹo ghi nhớ
Chiếc xe limousine sang trọng đưa đón các nguyên thủ quốc gia và ngôi sao dự tiệc.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- lorry xe tải chở hàng hạng nặng
- maglev tàu đệm từ trường cao tốc
- motorboat xuồng gắn máy ca-nô chạy xăng
- ocean liner tàu viễn dương xuyên đại dương
- rickshaw xe xích lô kéo tay truyền thống
- schooner thuyền buồm hai cột buồm cổ
- sidecar xe mô tô thùng ba bánh sidecar
- snowmobile xe gắn máy trượt tuyết bánh xích
- submarine tàu ngầm lặn sâu dưới đáy biển
- tugboat tàu kéo dắt lai dắt tàu lớn
- gazebo chòi nghỉ chân lầu vọng cảnh sân vườn
- pergola giàn hoa leo che nắng ngoài vườn