ocean liner là gì?

/ˈəʊʃn laɪnə/Danh từ

ocean liner nghĩa là tàu viễn dương xuyên đại dương

Hình minh họa từ ocean liner - tàu viễn dương xuyên đại dương

Ví dụ với ocean liner

  • We can see a ocean liner here.

    Chúng ta có thể thấy một tàu viễn dương xuyên đại dương ở đây.

  • A1We can see a ocean liner here.

    Chúng ta có thể thấy một tàu viễn dương xuyên đại dương ở đây.

  • B1Understanding the role of ocean liner is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của tàu viễn dương xuyên đại dương là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how ocean liner influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tàu viễn dương xuyên đại dương ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với ocean liner

  • common ocean liner: tàu viễn dương xuyên đại dương phổ biến
  • essential ocean liner: tàu viễn dương xuyên đại dương thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • transatlantic ship: tàu xuyên đại dương

Mẹo ghi nhớ

Con tàu viễn dương ocean liner khổng lồ vượt ngàn dặm sóng gió xuyên Đại Tây Dương.

Từ vựng khác chủ đề Giao thông

Xem toàn bộ 76 từ chủ đề Giao thông →