pergola là gì?

/ˈpɜːɡələ/Danh từ

pergola nghĩa là giàn hoa leo che nắng ngoài vườn

Hình minh họa từ pergola - giàn hoa leo che nắng ngoài vườn

Ví dụ với pergola

  • We can see a pergola here.

    Chúng ta có thể thấy một giàn hoa leo che nắng ngoài vườn ở đây.

  • A1We can see a pergola here.

    Chúng ta có thể thấy một giàn hoa leo che nắng ngoài vườn ở đây.

  • B1Understanding the role of pergola is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của giàn hoa leo che nắng ngoài vườn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how pergola influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy giàn hoa leo che nắng ngoài vườn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với pergola

  • common pergola: giàn hoa leo che nắng ngoài vườn phổ biến
  • essential pergola: giàn hoa leo che nắng ngoài vườn thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • trellis arch: giàn hoa leo

Mẹo ghi nhớ

Giàn pergola hoa giấy nở rực rỡ tạo bóng mát dịu dàng che lối đi trong vườn.

Từ vựng khác chủ đề Giao thông

Xem toàn bộ 76 từ chủ đề Giao thông →