Delay là gì?

/dɪˈleɪ/Động từ

Delay nghĩa là Chậm trễ, trì hoãn (chuyến bay)

Hình minh họa từ Delay - Chậm trễ, trì hoãn (chuyến bay)

Ví dụ với Delay

  • The flight number AZ2098C to Hanoi is delayed for 2 hours.

    Chuyến bay số AZ2098C đến Hà Nội bị hoãn 2 tiếng

  • A1Our domestic flight suffered a two-hour delay due to fog.

    Chuyến bay nội địa của chúng tôi bị hoãn hai tiếng do sương mù.

  • B1The airline offered meal vouchers to compensate passengers affected by the unexpected delay.

    Hãng hàng không đã phát phiếu ăn để bồi thường cho hành khách chịu ảnh hưởng bởi sự cố chậm chuyến bất ngờ.

  • B2Air traffic congestion over continental hubs cascaded delays across international flight networks.

    Tình trạng tắc nghẽn không lưu trên các trạm trung chuyển đại lục đã gây ra sự chậm chuyến liên hoàn trên mạng lưới hàng không quốc tế.

Cụm từ thường đi với Delay

  • flight delay: sự hoãn chuyến bay
  • without delay: không chậm trễ, ngay lập tức
  • delay a departure: trì hoãn giờ xuất phát

Từ đồng nghĩa

  • postpone: hoãn lại
  • defer: dời lại

Từ trái nghĩa

  • advance: đẩy sớm
  • expedite: xúc tiến mau lẹ

Mẹo ghi nhớ

Đi lấy (Delay) đồ ăn lót dạ trong lúc chuyến bay bị hoãn trễ giờ.

Từ vựng khác chủ đề Giao thông

Xem toàn bộ 76 từ chủ đề Giao thông →