Ride là gì?
Ride nghĩa là Chuyến đi; (verb)

Ví dụ với Ride
He has just learnt how to ride a motorbike.
Anh ấy vừa học cách lái xe máy
A1Can you give me a ride to the train station tomorrow?
Bạn có thể cho tôi đi nhờ xe ra ga tàu ngày mai được không?
B1We rented bicycles for a pleasant afternoon ride along the scenic coastal promenade.
Chúng tôi thuê xe đạp cho một chuyến đi dạo chiều dễ chịu dọc theo bờ biển thơ mộng.
B2Automotive engineers fine-tuned air suspensions to deliver an impeccably smooth ride over cobbled streets.
Các kỹ sư ô tô đã tinh chỉnh hệ thống treo khí nén để mang lại chuyến đi êm ái hoàn hảo qua các con đường lát đá cuội.
Cụm từ thường đi với Ride
- ride a bicycle: đi xe đạp
- enjoy the ride: tận hưởng chuyến đi
- give someone a ride: cho ai đi nhờ xe
Mẹo ghi nhớ
Rải bước (Ride) hoặc leo lên xe làm một chuyến đi phượt ngắm cảnh.