Train là gì?
Train nghĩa là Tàu hỏa

Ví dụ với Train
The next train will leave Hanoi at 10:30 am.
Chuyến tàu tiếp theo sẽ lăn bánh rời Hà Nội vào 10h30 sáng
A1Travelling by overnight sleeper train is comfortable and scenic.
Đi du lịch bằng tàu giường nằm qua đêm vừa thoải mái lại vừa được ngắm cảnh đẹp.
B1High-speed bullet trains seamlessly connect metropolitan centers faster than regional air travel.
Tàu cao tốc viên đạn kết nối mượt mà giữa các trung tâm đô thị nhanh hơn cả các chuyến bay cự ly ngắn.
B2Electrified freight trains emit approximately seventy-five percent less carbon than equivalent heavy diesel highway trucks.
Các đoàn tàu chở hàng chạy điện thải ít hơn khoảng bảy mươi lăm phần trăm carbon so với các xe tải hạng nặng chạy diesel trên cao tốc.
Cụm từ thường đi với Train
- passenger train: tàu chở khách
- high-speed train: tàu cao tốc
- catch the morning train: bắt chuyến tàu sớm
Từ đồng nghĩa
- railway coach: đoàn tàu hỏa
- locomotive: đầu máy xe lửa
Mẹo ghi nhớ
Trên (Train) đường ray sắt đoàn tàu hỏa chạy băng băng qua làng mạc.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- Transport Sự chuyên chở; (verb)
- Tram Xe điện mặt đất, tàu điện bánh sắt đô thị
- Ferry Phà chở khách và xe qua sông/biển
- Locomotive Đầu máy xe lửa
- Helicopter Máy bay trực thăng
- Vessel Tàu thủy lớn, thuyền lớn chở hàng/khách
- Ambulance Xe cứu thương cấp cứu
- Compartment Toa hành khách (tàu hỏa), ngăn để đồ
- Junction Nút giao thông, điểm nối đường sắt/đường bộ
- Ticket booth Quầy bán vé tàu xe, phòng bán vé
- Expressway Đường cao tốc, xa lộ liên tỉnh tốc độ cao
- commuter người đi lại hàng ngày giữa nhà và chỗ làm