Locomotive là gì?
Locomotive nghĩa là Đầu máy xe lửa

Ví dụ với Locomotive
A powerful diesel-electric locomotive hauled forty heavy freight wagons across the mountain pass.
Một đầu máy xe lửa diesel-điện mạnh mẽ đã kéo bốn mươi toa chở hàng nặng qua con đèo trên núi
A1The children cheered as the big black locomotive blew its whistle.
Lũ trẻ reo hò khi đầu máy xe lửa lớn màu đen cất tiếng còi vang dội.
B1Preserved vintage steam locomotives now operate on heritage tourist lines through scenic countryside.
Những đầu máy xe lửa hơi nước cổ được bảo tồn hiện chạy trên các tuyến du lịch di sản qua vùng quê tuyệt đẹp.
B2Heavy-haul electric locomotives regenerate kinetic braking power back onto overhead catenary grids.
Đầu máy xe lửa điện kéo nặng tái tạo động năng phanh đưa trở lại lưới điện dây tiếp xúc trên cao.
Cụm từ thường đi với Locomotive
- steam locomotive: đầu máy xe lửa hơi nước
- diesel locomotive: đầu máy xe lửa chạy dầu diesel
- electric locomotive: đầu máy xe lửa điện
Từ đồng nghĩa
- railway engine: động cơ đường sắt
- train engine: đầu máy tàu hỏa
Mẹo ghi nhớ
Lô cộ mổ tiêu (Locomotive) - đầu máy xe lửa kéo cả lô cộ hàng hóa chạy trên đường ray.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- Helicopter Máy bay trực thăng
- Vessel Tàu thủy lớn, thuyền lớn chở hàng/khách
- Ambulance Xe cứu thương cấp cứu
- Compartment Toa hành khách (tàu hỏa), ngăn để đồ
- Junction Nút giao thông, điểm nối đường sắt/đường bộ
- Ticket booth Quầy bán vé tàu xe, phòng bán vé
- Expressway Đường cao tốc, xa lộ liên tỉnh tốc độ cao
- commuter người đi lại hàng ngày giữa nhà và chỗ làm
- terminal nhà ga sân bay / bến cuối
- runway đường băng sân bay
- freight hàng hóa chuyên chở bằng đường sắt tàu xe
- fare tiền vé xe tàu xe buýt