terminal là gì?

/ˈtɜːmɪnl/Danh từ

terminal nghĩa là nhà ga sân bay / bến cuối

Hình minh họa từ terminal - nhà ga sân bay / bến cuối

Ví dụ với terminal

  • Passengers for international departures should proceed to Terminal Two.

    Hành khách đi các chuyến bay quốc tế nên tiến về Nhà ga số Hai.

  • A1We met outside terminal arrivals at the airport.

    Chúng tôi gặp nhau bên ngoài khu vực đón khách đến của nhà ga sân bay.

  • B1The newly constructed terminal features biometric passport gates and automated luggage drop systems.

    Nhà ga mới xây dựng có các cổng hộ chiếu sinh trắc học và hệ thống gửi hành lý tự động.

  • B2High-speed transit links connect satellite terminals directly to the central metropolitan hub within twenty minutes.

    Các tuyến giao thông tốc độ cao kết nối các nhà ga vệ tinh trực tiếp với trung tâm đô thị trong vòng hai mươi phút.

Cụm từ thường đi với terminal

  • airport terminal: nhà ga sân bay
  • ferry terminal: bến phà đón trả khách

Từ đồng nghĩa

  • station: trạm/nhà ga
  • depot: bến đỗ ga xe

Mẹo ghi nhớ

Terminal từ terminus (điểm kết thúc, ga cuối) - nhà ga trung tâm rộng lớn đón trả khách.

Từ vựng khác chủ đề Giao thông

Xem toàn bộ 76 từ chủ đề Giao thông →