airliner là gì?

/ˈeəlaɪnə/Danh từ

airliner nghĩa là máy bay chở khách cỡ lớn

Hình minh họa từ airliner - máy bay chở khách cỡ lớn

Ví dụ với airliner

  • We can see a airliner here.

    Chúng ta có thể thấy một máy bay chở khách cỡ lớn ở đây.

  • A1We can see a airliner here.

    Chúng ta có thể thấy một máy bay chở khách cỡ lớn ở đây.

  • B1Understanding the role of airliner is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của máy bay chở khách cỡ lớn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how airliner influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy máy bay chở khách cỡ lớn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với airliner

  • common airliner: máy bay chở khách cỡ lớn phổ biến
  • essential airliner: máy bay chở khách cỡ lớn thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • passenger jet: máy bay dân dụng

Mẹo ghi nhớ

Chiếc máy bay chở khách airliner cất cánh đưa hàng trăm du khách qua đại dương.

Từ vựng khác chủ đề Giao thông

Xem toàn bộ 76 từ chủ đề Giao thông →