barge là gì?
barge nghĩa là sà lan chở hàng đường sông

Ví dụ với barge
We can see a barge here.
Chúng ta có thể thấy một sà lan chở hàng đường sông ở đây.
A1We can see a barge here.
Chúng ta có thể thấy một sà lan chở hàng đường sông ở đây.
B1Understanding the role of barge is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sà lan chở hàng đường sông là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how barge influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sà lan chở hàng đường sông ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với barge
- common barge: sà lan chở hàng đường sông phổ biến
- essential barge: sà lan chở hàng đường sông thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- flat cargo boat: thuyền sà lan
Mẹo ghi nhớ
Sà lan barge chở đầy cát đá lướt êm đềm dọc theo dòng sông cái lớn.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- battleship thiết giáp hạm hải quân đồ sộ
- bullet train tàu cao tốc hình viên đạn shinkansen
- cable car cabin cáp treo vượt núi
- catamaran thuyền buồm hai thân thăng bằng
- chairlift ghế cáp treo lộ thiên trượt tuyết
- convertible xe ô tô mui trần mở mui đón gió
- destroyer tàu khu trục hải quân
- dinghy xuồng cao su nhỏ cứu sinh
- funicular xe lửa kéo bằng cáp leo dốc núi
- glider tàu lượn không động cơ
- gondola thuyền đáy bằng gondola Venice
- hovercraft tàu đệm khí chạy trên cạn và nước