glider là gì?
glider nghĩa là tàu lượn không động cơ

Ví dụ với glider
We can see a glider here.
Chúng ta có thể thấy một tàu lượn không động cơ ở đây.
A1We can see a glider here.
Chúng ta có thể thấy một tàu lượn không động cơ ở đây.
B1Understanding the role of glider is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tàu lượn không động cơ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how glider influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tàu lượn không động cơ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với glider
- common glider: tàu lượn không động cơ phổ biến
- essential glider: tàu lượn không động cơ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- sailplane: máy bay lượn
Mẹo ghi nhớ
Tàu lượn glider tận dụng luồng khí nóng bay lượn êm đềm như cánh chim trời.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- gondola thuyền đáy bằng gondola Venice
- hovercraft tàu đệm khí chạy trên cạn và nước
- hydrofoil tàu cánh ngầm lướt sóng
- icebreaker tàu phá băng vùng cực
- light rail hệ thống đường sắt đô thị nhẹ
- limousine xe sang trọng thân dài limousine
- lorry xe tải chở hàng hạng nặng
- maglev tàu đệm từ trường cao tốc
- motorboat xuồng gắn máy ca-nô chạy xăng
- ocean liner tàu viễn dương xuyên đại dương
- rickshaw xe xích lô kéo tay truyền thống
- schooner thuyền buồm hai cột buồm cổ