icebreaker là gì?
icebreaker nghĩa là tàu phá băng vùng cực

Ví dụ với icebreaker
We can see a icebreaker here.
Chúng ta có thể thấy một tàu phá băng vùng cực ở đây.
A1We can see a icebreaker here.
Chúng ta có thể thấy một tàu phá băng vùng cực ở đây.
B1Understanding the role of icebreaker is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tàu phá băng vùng cực là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how icebreaker influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tàu phá băng vùng cực ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với icebreaker
- common icebreaker: tàu phá băng vùng cực phổ biến
- essential icebreaker: tàu phá băng vùng cực thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- polar ship: tàu phá băng
Mẹo ghi nhớ
Tàu phá băng icebreaker mũi dày đè vỡ những tảng băng khổng lồ mở luồng tàu bè.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- light rail hệ thống đường sắt đô thị nhẹ
- limousine xe sang trọng thân dài limousine
- lorry xe tải chở hàng hạng nặng
- maglev tàu đệm từ trường cao tốc
- motorboat xuồng gắn máy ca-nô chạy xăng
- ocean liner tàu viễn dương xuyên đại dương
- rickshaw xe xích lô kéo tay truyền thống
- schooner thuyền buồm hai cột buồm cổ
- sidecar xe mô tô thùng ba bánh sidecar
- snowmobile xe gắn máy trượt tuyết bánh xích
- submarine tàu ngầm lặn sâu dưới đáy biển
- tugboat tàu kéo dắt lai dắt tàu lớn