maglev là gì?
maglev nghĩa là tàu đệm từ trường cao tốc

Ví dụ với maglev
We can see a maglev here.
Chúng ta có thể thấy một tàu đệm từ trường cao tốc ở đây.
A1We can see a maglev here.
Chúng ta có thể thấy một tàu đệm từ trường cao tốc ở đây.
B1Understanding the role of maglev is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tàu đệm từ trường cao tốc là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how maglev influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tàu đệm từ trường cao tốc ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với maglev
- common maglev: tàu đệm từ trường cao tốc phổ biến
- essential maglev: tàu đệm từ trường cao tốc thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- magnetic levitation train: tàu đệm từ
Mẹo ghi nhớ
Tàu đệm từ maglev nổi trên đường ray không ma sát lướt êm với tốc độ siêu âm.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- motorboat xuồng gắn máy ca-nô chạy xăng
- ocean liner tàu viễn dương xuyên đại dương
- rickshaw xe xích lô kéo tay truyền thống
- schooner thuyền buồm hai cột buồm cổ
- sidecar xe mô tô thùng ba bánh sidecar
- snowmobile xe gắn máy trượt tuyết bánh xích
- submarine tàu ngầm lặn sâu dưới đáy biển
- tugboat tàu kéo dắt lai dắt tàu lớn
- gazebo chòi nghỉ chân lầu vọng cảnh sân vườn
- pergola giàn hoa leo che nắng ngoài vườn
- vestibule tiền sảnh gian đệm lối vào nhà
- mezzanine tầng lửng gác lửng tiện ích