sidecar là gì?
sidecar nghĩa là xe mô tô thùng ba bánh sidecar

Ví dụ với sidecar
We can see a sidecar here.
Chúng ta có thể thấy một xe mô tô thùng ba bánh sidecar ở đây.
A1We can see a sidecar here.
Chúng ta có thể thấy một xe mô tô thùng ba bánh sidecar ở đây.
B1Understanding the role of sidecar is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của xe mô tô thùng ba bánh sidecar là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how sidecar influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy xe mô tô thùng ba bánh sidecar ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với sidecar
- common sidecar: xe mô tô thùng ba bánh sidecar phổ biến
- essential sidecar: xe mô tô thùng ba bánh sidecar thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- motorcycle attachment: xe máy thùng
Mẹo ghi nhớ
Chiếc mô tô thùng sidecar cổ điển chở hai người vi vu trên những cung đường đèo.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- snowmobile xe gắn máy trượt tuyết bánh xích
- submarine tàu ngầm lặn sâu dưới đáy biển
- tugboat tàu kéo dắt lai dắt tàu lớn
- gazebo chòi nghỉ chân lầu vọng cảnh sân vườn
- pergola giàn hoa leo che nắng ngoài vườn
- vestibule tiền sảnh gian đệm lối vào nhà
- mezzanine tầng lửng gác lửng tiện ích
- parquetry sàn gỗ ghép hoa văn nghệ thuật
- Air plane Máy bay
- Airport Sân bay
- Arrival Sự tới nơi, sự cập bến
- Bike Xe đạp