hovercraft là gì?
hovercraft nghĩa là tàu đệm khí chạy trên cạn và nước

Ví dụ với hovercraft
We can see a hovercraft here.
Chúng ta có thể thấy một tàu đệm khí chạy trên cạn và nước ở đây.
A1We can see a hovercraft here.
Chúng ta có thể thấy một tàu đệm khí chạy trên cạn và nước ở đây.
B1Understanding the role of hovercraft is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tàu đệm khí chạy trên cạn và nước là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how hovercraft influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tàu đệm khí chạy trên cạn và nước ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với hovercraft
- common hovercraft: tàu đệm khí chạy trên cạn và nước phổ biến
- essential hovercraft: tàu đệm khí chạy trên cạn và nước thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- air-cushion craft: tàu đệm khí
Mẹo ghi nhớ
Tàu đệm khí hovercraft lướt êm ru trên cả mặt nước lẫn đầm lầy cát bãi bồi.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- hydrofoil tàu cánh ngầm lướt sóng
- icebreaker tàu phá băng vùng cực
- light rail hệ thống đường sắt đô thị nhẹ
- limousine xe sang trọng thân dài limousine
- lorry xe tải chở hàng hạng nặng
- maglev tàu đệm từ trường cao tốc
- motorboat xuồng gắn máy ca-nô chạy xăng
- ocean liner tàu viễn dương xuyên đại dương
- rickshaw xe xích lô kéo tay truyền thống
- schooner thuyền buồm hai cột buồm cổ
- sidecar xe mô tô thùng ba bánh sidecar
- snowmobile xe gắn máy trượt tuyết bánh xích