convertible là gì?
convertible nghĩa là xe ô tô mui trần mở mui đón gió

Ví dụ với convertible
We can see a convertible here.
Chúng ta có thể thấy một xe ô tô mui trần mở mui đón gió ở đây.
A1We can see a convertible here.
Chúng ta có thể thấy một xe ô tô mui trần mở mui đón gió ở đây.
B1Understanding the role of convertible is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của xe ô tô mui trần mở mui đón gió là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how convertible influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy xe ô tô mui trần mở mui đón gió ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với convertible
- common convertible: xe ô tô mui trần mở mui đón gió phổ biến
- essential convertible: xe ô tô mui trần mở mui đón gió thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- open-top car: xe mui trần
Mẹo ghi nhớ
Lái chiếc xe mui trần convertible dạo mát ven bờ biển ngắm hoàng hôn rực rỡ.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- destroyer tàu khu trục hải quân
- dinghy xuồng cao su nhỏ cứu sinh
- funicular xe lửa kéo bằng cáp leo dốc núi
- glider tàu lượn không động cơ
- gondola thuyền đáy bằng gondola Venice
- hovercraft tàu đệm khí chạy trên cạn và nước
- hydrofoil tàu cánh ngầm lướt sóng
- icebreaker tàu phá băng vùng cực
- light rail hệ thống đường sắt đô thị nhẹ
- limousine xe sang trọng thân dài limousine
- lorry xe tải chở hàng hạng nặng
- maglev tàu đệm từ trường cao tốc