Ticket booth là gì?
Ticket booth nghĩa là Quầy bán vé tàu xe, phòng bán vé

Ví dụ với Ticket booth
Queue up at the station ticket booth to purchase your round-trip rail pass.
Hãy xếp hàng tại quầy vé nhà ga để mua vé tàu khứ hồi của bạn
A1Buy your bus ticket at the ticket booth before boarding.
Hãy mua vé xe buýt tại quầy bán vé trước khi lên xe nhé.
B1Automated digital kiosks have largely replaced human-operated ticket booths across modern metro systems.
Các ki-ốt kỹ thuật số tự động phần lớn đã thay thế các quầy bán vé có người vận hành trên khắp các hệ thống tàu điện ngầm hiện đại.
B2The historical timber ticket booth was meticulously preserved as an architectural heritage relic inside the restored terminal.
Quầy bán vé bằng gỗ lịch sử được bảo tồn tỉ mỉ như một di tích di sản kiến trúc bên trong nhà ga được phục chế.
Cụm từ thường đi với Ticket booth
- queue at the ticket booth: xếp hàng tại quầy vé
- ticket booth clerk: nhân viên quầy bán vé
- station ticket booth: quầy vé nhà ga
Từ đồng nghĩa
- ticket counter: quầy vé
- box office: phòng vé
Mẹo ghi nhớ
Tích két bút (Ticket booth) - nhân viên ngồi trong quầy vé tích vào sổ tay thu tiền vé.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- Expressway Đường cao tốc, xa lộ liên tỉnh tốc độ cao
- commuter người đi lại hàng ngày giữa nhà và chỗ làm
- terminal nhà ga sân bay / bến cuối
- runway đường băng sân bay
- freight hàng hóa chuyên chở bằng đường sắt tàu xe
- fare tiền vé xe tàu xe buýt
- airliner máy bay chở khách cỡ lớn
- airship khí cầu bay khổng lồ có động cơ
- automobile xe ô tô xe hơi
- barge sà lan chở hàng đường sông
- battleship thiết giáp hạm hải quân đồ sộ
- bullet train tàu cao tốc hình viên đạn shinkansen